| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SPL-00001
| BỘ TÀI CHÍNH | Luật ngân sách nhà nước và các văn bản...Quyển 1 | Tài chính | H. | 2003 | 34(V) | 35000 |
| 2 |
SPL-00002
| HỘI CHỮ THẬP ĐỎ VIÊT NAM | HD quản lý tài chính-kế toán của hội chữ thập đỏ Việt Nam | [Knxb] | H. | 2003 | 34(V) | 250000 |
| 3 |
SPL-00003
| PHAN BÁ ĐẠT | Luật giáo dục và các QĐPL đối với ngành GDĐT | Lao động- Xã hội | H. | 2005 | 34(V) | 250000 |
| 4 |
SPL-00026
| ĐÀO THANH HẢI | Những văn bản pháp luật mới về kế toán | Thống kê | H. | 2003 | 34(V) | 255000 |
| 5 |
SPL-00029
| ĐÀO THANH HẢI | Hệ thống hóa các văn bản PL mới về quản lí TC-KT- Thuế | Lao động- Xã hội | H. | 2004 | 34(V) | 280000 |
| 6 |
STN-00001
| Phương Thảo | Vầng trăng xóm nhỏ | Văn học | H. | 2004 | V21 | 20000 |
| 7 |
STN-00002
| Vũ Minh Tuấn | Tự khúc | Văn học | H. | 2004 | V21 | 15000 |
| 8 |
STN-00003
| Bùi Hải Đăng | Nhà bên sông | Văn học- nghệ thuật | Hải Dương | 2004 | V21 | 15000 |
| 9 |
STN-00004
| Bùi Hải Đăng | Nhà bên sông | Văn học- nghệ thuật | Hải Dương | 2004 | V21 | 15000 |
| 10 |
STN-00005
| Bùi Hải Đăng | Nhà bên sông | Văn học- nghệ thuật | Hải Dương | 2004 | V21 | 15000 |
|