| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01961 | Toán 3 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 2 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01951 | Tiếng việt 3 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 3 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02138 | Toán 4 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 4 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02128 | Tiếng việt 4 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 5 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01661 | Tiếng việt 1 Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 6 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01911 | Tiếng việt 2 Tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 7 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01013 | Tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 8 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01055 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 9 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01082 | Tiếng việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 10 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01667 | Toán 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 11 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01670 | Tự nhiên và xã hội 1- Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 278 |
| 12 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01793 | Tự nhiên và xã hội 2 - Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 278 |
| 13 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01034 | Tiếng việt 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 14 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01071 | Tiếng việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 15 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01101 | Tiếng việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 16 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01740 | Tiếng việt 1 tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 17 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01776 | Tiếng việt 2 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 18 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01970 | Toán 3 tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 19 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01957 | Tiếng việt 3 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 20 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02250 | Lịch sử và Địa lý 5 - Cánh diều | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 278 |
| 21 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02258 | Đạo đức 5 - Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 278 |
| 22 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02241 | Tiếng việt 5 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 23 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02244 | Tiếng việt 5 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 24 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02254 | Khoa học 5 - Cánh diều | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 278 |
| 25 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02246 | Toán 5 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 26 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-01089 | Tiếng việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 27 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02441 | Tiếng việt 1 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 28 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01098 | Tiếng việt 1 Tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 29 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01150 | Tiếng việt 2 tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 30 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01129 | Toán 1 sách giáo viên- bộ cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 31 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01165 | Toán 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 32 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01136 | Tiếng việt 1 tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 33 | Bùi Thị Phương Nhung | SNV-01276 | Công nghệ 3 - Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 278 |
| 34 | Bùi Thị Phương Nhung | STN-02479 | Không gia đình | Malot Hector | 03/09/2025 | 278 |
| 35 | Bùi Thị Phương Nhung | STK-00047 | Giúp em giỏi Toán 3 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 278 |
| 36 | Bùi Thị Phương Nhung | STK-01389 | Bồi dưỡng toán cho HS lớp 3 | Trần Diên Hiển | 03/09/2025 | 278 |
| 37 | Bùi Thị Phương Nhung | STK-01380 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 3 | Trần Huỳnh Thống | 03/09/2025 | 278 |
| 38 | Bùi Thị Phương Nhung | STK-01385 | Tuyển chọ 400 bài tập toán 3 | Huỳnh Bảo Châu | 03/09/2025 | 278 |
| 39 | Bùi Thị Phương Nhung | SGK-02012 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 249 |
| 40 | Hoàng Việt Thùy | SGK-02189 | Giáo dục thể chất 4 - Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 242 |
| 41 | Hoàng Việt Thùy | SGK-02369 | Giáo dục thể chất 5 - Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 242 |
| 42 | Lê Thị Minh Thu | SPL-00032 | Văn bản pháp luật về giáo dục | PHẠM VIỆT | 09/10/2025 | 242 |
| 43 | Lê Thị Minh Thu | SPL-00016 | HD công tác QL tài chính, ngân sách, tài sản...đào tạo | BỘ TÀI CHÍNH | 09/10/2025 | 242 |
| 44 | Lê Thị Minh Thu | SPL-00004 | Hệ thống VBPL mới về GD dành cho...trường học | CAO THỊ THU | 09/10/2025 | 242 |
| 45 | Nguyễn Thị Đông | SGK-02053 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 147 |
| 46 | Nguyễn Thị Hài | STN-02908 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 05/09/2025 | 276 |
| 47 | Nguyễn Thị Xuyến | STK-01332 | Tuyển chọn các bài toán đố 5 nâng cao | Huỳnh Quốc Hùng | 04/09/2025 | 277 |
| 48 | Phạm Thị Hằng | SGK-01532 | Tiếng Anh 3 tập 1 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 49 | Phạm Thị Hằng | SGK-01533 | Tiếng Anh 3 tập 2 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 50 | Phạm Thị Hằng | SGK-01535 | Sách bài tập Tiếng Anh 3 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 51 | Phạm Thị Hằng | SGK-01604 | Tiếng Anh 4 tập 1 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 52 | Phạm Thị Hằng | SGK-01605 | Tiếng Anh 4 tập 2 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 53 | Phạm Thị Hằng | SGK-01609 | Bài tập Tiếng Anh 4 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 54 | Phạm Thị Hằng | SGK-01611 | Tiếng Anh 5 tập 1 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 55 | Phạm Thị Hằng | SGK-01612 | Tiếng Anh 5 tập 2 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 56 | Phạm Thị Hằng | SGK-01613 | Sách bài tập Tiếng Anh 5 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 57 | Phạm Thị Hằng | SNV-00900 | Tiếng Anh sách giáo viên 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 58 | Phạm Thị Hằng | SNV-00907 | Tiếng Anh sách giáo viên 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 59 | Phạm Thị Hằng | SNV-00909 | Tiếng Anh sách giáo viên 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 60 | Phan Thị Điều | SPL-00059 | Hệ thống mục lục ngân sách nhà nước (đã được sửa đổi bổ sung mới nhất theo Thông tư số 51/2022/TT-BTC) | Hà Thị Hương Lan | 09/10/2025 | 242 |
| 61 | Phan Thị Điều | SPL-00061 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp và HD thanh toán các khoản chi thường xuyên qua KBNN theo quy định mới nhất | Hà Thị Hương Lan | 09/10/2025 | 242 |