| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02914 | Con cáo và chùm nho = The fox and the grapes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 2 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-00641 | Khỉ con đã lớn khôn | NGỌC LINH | 02/04/2026 | 67 |
| 3 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02904 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 4 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02056 | Sự tích cây nêu ngày Tết = Legend of the Tet pole | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 5 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-00211 | Bạn có biết mẹ tớ thực sự là ai không? | ARLEEN | 02/04/2026 | 67 |
| 6 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01997 | Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn=snow white and the seven dwarfs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 7 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02730 | Vua Heo = The Heo king | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 8 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02725 | Thỏ và Rùa = The rabbit and the turtle | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 9 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02832 | Cô bé Lọ Lem | Lê Thị Minh Phương | 02/04/2026 | 67 |
| 10 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02178 | Quạ và Công = The crow and the peacock | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 11 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02795 | Thánh Gióng = Heaveenly king of Phu Dong | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 12 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-00279 | Bé cà rốt ước mơ làm cảnh sát | Y PHÙ | 02/04/2026 | 67 |
| 13 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01503 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 14 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02820 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 15 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01718 | Cô bé Lọ Lem | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 16 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01150 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 17 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01137 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 18 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-02624 | Sự tích quả dưa hấu = Legend of the watermelon | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 19 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-01909 | Củ cải trắng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 20 | Bùi Bảo Anh | 1 A | STN-00235 | Chuột Típ không muốn trải răng | CASALIS, ANNA | 02/04/2026 | 67 |
| 21 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02645 | Món quà của cô giáo = A teacher's gift | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 22 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01941 | Hạt lúa thần | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 23 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01791 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 24 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02999 | Alibaba và 40 tên cướp = Alibaba and the forty thieves | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 25 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02940 | Sự tích chú Cuội cung trăng = The tale of moon boy | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 26 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01495 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 27 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01519 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 28 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02744 | Ong chúa = The queen bee | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 29 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02684 | Nhổ củ cải = The great big radish | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 30 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02686 | Con ngỗng đẻ trứng vàng = The goose that laid golden eggs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 31 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-00290 | Thạch Sanh | PHẠM VIỆT | 02/04/2026 | 67 |
| 32 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02249 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 33 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02957 | Vua Heo = The Heo king | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 34 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02734 | Ba sợi tóc vàng của quỷ = Three golden hairs of the devil | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 35 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01812 | Sự tích ông Ba Mươi | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 36 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01887 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 37 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02869 | Ngựa đỏ và Lạc đà = The red horse and the camel | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 38 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-01550 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 39 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02902 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 40 | Bùi Lan Vy | 1 C | STN-02244 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 41 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02919 | Chú lính chì dũng cảm = The brave lead soldier | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 42 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02753 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 43 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01705 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 44 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-00653 | Sáng kiến của chó con | NGỌC LINH | 02/04/2026 | 67 |
| 45 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02782 | Sự tích con Rồng cháu Tiên= Decendants of fairy and Dragon | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 46 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01958 | Sói và Sóc=the wolf and the squirrel | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 47 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02951 | Vua Heo = The Heo king | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 48 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02900 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 49 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02872 | Ngựa đỏ và Lạc đà = The red horse and the camel | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 50 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01896 | Cậu bé thông minh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 51 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01515 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 52 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01836 | Quạ và Công | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 53 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02214 | Cô bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 54 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01598 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 55 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02656 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The emperor's new clothes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 56 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01789 | Chú lính chì dũng cảm | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 57 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01742 | Aladin và cây đèn thần | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 58 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02145 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 59 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-01555 | Ba cô tiên | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 60 | Bùi Minh Hiếu | 1 D | STN-02687 | Con ngỗng đẻ trứng vàng = The goose that laid golden eggs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 61 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02323 | Eđixơn | Nguyễn Thị Thắm | 03/03/2026 | 97 |
| 62 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00806 | Tấm Cám | Anh Thiên | 03/03/2026 | 97 |
| 63 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02316 | Làm một người trung thực | Nguyễn Tiến Thăng | 03/03/2026 | 97 |
| 64 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00248 | Chắp cánh thiên thần Tập 2 | DUY TUỆ | 03/03/2026 | 97 |
| 65 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00511 | Tiềm năng biển cả | NGUYỄN CHÍN | 03/03/2026 | 97 |
| 66 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00098 | IQEQ trắc nghiệm thông minh | MINH THI | 03/03/2026 | 97 |
| 67 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-01305 | Kể truyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 03/03/2026 | 97 |
| 68 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02454 | Bí ẩn những nền văn minh trên thế giới | Song Linh | 03/03/2026 | 97 |
| 69 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02460 | Danh nhân thế giới: Nobel | Nguyễn Kim Dung | 03/03/2026 | 97 |
| 70 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00501 | Mind map English grammar | NGUYỄN ĐẮC TÂM | 03/03/2026 | 97 |
| 71 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02574 | Nhật kí chú bé nhút nhát | Giang Vũ | 03/03/2026 | 97 |
| 72 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02583 | Danh nhân thế giới: Sutơ | Nguyễn Thị Thắm | 03/03/2026 | 97 |
| 73 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00032 | Mari Quyri | LƯU DUNG BẢO | 03/03/2026 | 97 |
| 74 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-01421 | Sáu bí quyết trở thành đứa trẻ tuyệt vời | Munro Leaf | 03/03/2026 | 97 |
| 75 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00819 | Mĩ thuật cho thiếu nhi | Đặng Thị Bích Ngân | 03/03/2026 | 97 |
| 76 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-01046 | Tổng tập những câu đố Việt Nam | Kim Long | 03/03/2026 | 97 |
| 77 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00402 | Who? Jane Goodall | WONSIK, KIM | 03/03/2026 | 97 |
| 78 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-02855 | Nhật kí trưởng thành của những đứa trẻ ngoan: Thực ra tôi rất giỏi | Nguyễn Tiến Thăng | 03/03/2026 | 97 |
| 79 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-00514 | Bí mật về thế giới động vật | PHƯƠNG HIẾU | 03/03/2026 | 97 |
| 80 | Bùi Thị Kim Ngân | 5 D | STN-01430 | Đọc sách thật vui | Munro Leaf | 03/03/2026 | 97 |
| 81 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02012 | Hoạt động trải nghiệm 3 - Cánh diều | Nguyễn Dục Quang | 02/10/2025 | 249 |
| 82 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01961 | Toán 3 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 83 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01951 | Tiếng việt 3 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 84 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02138 | Toán 4 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 85 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02128 | Tiếng việt 4 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 86 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01661 | Tiếng việt 1 Tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 87 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01911 | Tiếng việt 2 Tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 88 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01013 | Tiếng việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 89 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01055 | Tiếng việt 4 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 90 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01082 | Tiếng việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 91 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01667 | Toán 1- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 92 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01670 | Tự nhiên và xã hội 1- Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 278 |
| 93 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01793 | Tự nhiên và xã hội 2 - Cánh diều | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 278 |
| 94 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01034 | Tiếng việt 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 95 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01071 | Tiếng việt 4 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 96 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01101 | Tiếng việt 5 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 97 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01740 | Tiếng việt 1 tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 98 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01776 | Tiếng việt 2 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 99 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01970 | Toán 3 tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 100 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01957 | Tiếng việt 3 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 101 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02250 | Lịch sử và Địa lý 5 - Cánh diều | Đỗ Thanh Bình | 03/09/2025 | 278 |
| 102 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02258 | Đạo đức 5 - Cánh diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 278 |
| 103 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02241 | Tiếng việt 5 tập 1 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 104 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02244 | Tiếng việt 5 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 105 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02254 | Khoa học 5 - Cánh diều | Bùi Phương Nga | 03/09/2025 | 278 |
| 106 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02246 | Toán 5 tập 1 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 107 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-01089 | Tiếng việt 5 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 108 | Bùi Thị Phương Nhung | | SGK-02441 | Tiếng việt 1 tập 2 - Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 109 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01098 | Tiếng việt 1 Tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 110 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01150 | Tiếng việt 2 tập 1- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 111 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01129 | Toán 1 sách giáo viên- bộ cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 112 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01165 | Toán 2- Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 278 |
| 113 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01136 | Tiếng việt 1 tập 2- Cánh diều | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 278 |
| 114 | Bùi Thị Phương Nhung | | SNV-01276 | Công nghệ 3 - Cánh diều | Nguyễn Trọng Khanh | 03/09/2025 | 278 |
| 115 | Bùi Thị Phương Nhung | | STN-02479 | Không gia đình | Malot Hector | 03/09/2025 | 278 |
| 116 | Bùi Thị Phương Nhung | | STK-00047 | Giúp em giỏi Toán 3 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 03/09/2025 | 278 |
| 117 | Bùi Thị Phương Nhung | | STK-01389 | Bồi dưỡng toán cho HS lớp 3 | Trần Diên Hiển | 03/09/2025 | 278 |
| 118 | Bùi Thị Phương Nhung | | STK-01380 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 3 | Trần Huỳnh Thống | 03/09/2025 | 278 |
| 119 | Bùi Thị Phương Nhung | | STK-01385 | Tuyển chọ 400 bài tập toán 3 | Huỳnh Bảo Châu | 03/09/2025 | 278 |
| 120 | Hoàng Việt Thùy | | SGK-02189 | Giáo dục thể chất 4 - Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 242 |
| 121 | Hoàng Việt Thùy | | SGK-02369 | Giáo dục thể chất 5 - Cánh diều | Đinh Quang Ngọc | 09/10/2025 | 242 |
| 122 | Lê Thị Minh Thu | | SPL-00032 | Văn bản pháp luật về giáo dục | PHẠM VIỆT | 09/10/2025 | 242 |
| 123 | Lê Thị Minh Thu | | SPL-00016 | HD công tác QL tài chính, ngân sách, tài sản...đào tạo | BỘ TÀI CHÍNH | 09/10/2025 | 242 |
| 124 | Lê Thị Minh Thu | | SPL-00004 | Hệ thống VBPL mới về GD dành cho...trường học | CAO THỊ THU | 09/10/2025 | 242 |
| 125 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01945 | Chú bé chăn cừu=The boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 126 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01916 | Vua Heo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 127 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02659 | Công chúa tóc mây = Rapunzel | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 128 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02928 | Chú lính chì dũng cảm = The brave lead soldier | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 129 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01838 | Quạ và Công | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 130 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-00640 | Khỉ con đã lớn khôn | NGỌC LINH | 02/04/2026 | 67 |
| 131 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02708 | Sư Tử và Chuột nhắt = The lion and the mouse | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 132 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01801 | Câu chuyện 4 mùa | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 133 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02765 | Cây táo thần = The magic apple tree | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 134 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02179 | Quạ và Công = The crow and the peacock | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 135 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02081 | Sự tích chị Hằng Nga = the legend of heng'e goddess of the moon | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 136 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02819 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 137 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01995 | Ong chúa=the queen bee | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 138 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01755 | Cây khế | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 139 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02097 | Sự tích Hồ Gươm = the legend of sword lake | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 140 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02537 | Cóc kiện trời | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 141 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02258 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 142 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02679 | Nhổ củ cải = The great big radish | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 143 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-00644 | Gấu con có quyết tâm | NGỌC LINH | 02/04/2026 | 67 |
| 144 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01795 | Nghêu sò ốc hến | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 145 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02984 | Con ngỗng đẻ trứng vàng = The goose that laid golden eggs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 146 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02010 | Nàng Tiên cá=the little mermaid | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 147 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01528 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 148 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01479 | Viên ngọc ếch | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 149 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02731 | Vua Heo = The Heo king | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 150 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02127 | Cậu bé thông minh = The Clever Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 151 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01707 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 152 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02142 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 153 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02766 | Cây táo thần = The magic apple tree | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 154 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-01593 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 155 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02651 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The emperor's new clothes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 156 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-03006 | Cóc kiện trời = The toad who sued the heaven | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 157 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02663 | Công chúa tóc mây = Rapunzel | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 158 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02114 | Sọ Dừa = Coconut Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 159 | Nguyễn Bảo Khánh | 5 B | STN-02964 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 160 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02066 | Sự tích Hồ Ba Bể = the legend of Ba Be lake | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 161 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02170 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The emperor's new clothes | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 162 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02692 | Con ngỗng đẻ trứng vàng = The goose that laid golden eggs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 163 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02941 | Sự tích chú Cuội cung trăng = The tale of moon boy | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 164 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01714 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 165 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02917 | Con cáo và chùm nho = The fox and the grapes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 166 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02623 | Sự tích quả dưa hấu = Legend of the watermelon | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 167 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01168 | Khỉ và cá sấu | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 168 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01969 | Aladin và cây đèn thần=Aladin and the magic lamp | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 169 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01454 | Nàng công chúa và bầy thiên nga | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 170 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-00664 | Cây tre trăm đốt | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 02/04/2026 | 67 |
| 171 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02775 | Sự tích con Rồng cháu Tiên= Decendants of fairy and Dragon | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 172 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01981 | Hoàng tử ếch=the frog prince | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 173 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-00388 | Lớn lên mình sẽ làm nghề gì nhỉ? Cảnh sát là người hùng | TIEPIREN | 02/04/2026 | 67 |
| 174 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01885 | Sọ Dừa | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 175 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-01996 | Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn=snow white and the seven dwarfs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 176 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02976 | Quả bầu tiên = The magical boottle gourd | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 177 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02553 | An toàn trong cuộc sống | Hà Giang | 02/04/2026 | 67 |
| 178 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02918 | Con cáo và chùm nho = The fox and the grapes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 179 | Nguyễn Diệu Linh | 1 B | STN-02152 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 180 | Nguyễn Khánh Huyền | 2 B | STN-01251 | Khám phá những bí ẩn về trái đất | Nguyễn Phương Nam | 20/10/2025 | 231 |
| 181 | Nguyễn Khánh Huyền | 2 B | STN-01437 | Tôi biết bạn biết không? Dã ngoại khám phá | Băng Hà | 20/10/2025 | 231 |
| 182 | Nguyễn Khánh Huyền | 2 B | STN-01327 | Thế giới động vật kỳ thú: Động vật có vú | Ấu Tử Văn Hoá | 20/10/2025 | 231 |
| 183 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02711 | Bác gấu đen và hai chú thỏ = Uncle black bear and two rabbits | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 184 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01513 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 185 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-00643 | Gấu con có quyết tâm | NGỌC LINH | 02/04/2026 | 67 |
| 186 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01994 | Ong chúa=the queen bee | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 187 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01919 | Vua Heo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 188 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02552 | An toàn trong cuộc sống | Hà Giang | 02/04/2026 | 67 |
| 189 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02124 | Cậu bé thông minh = The Clever Boy | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 190 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01554 | Anh em mồ côi | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 191 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-03034 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The emperor's new clothes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 192 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01459 | Cái kẹo của mẹ | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 193 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01766 | Con ngỗng vàng | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 194 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01731 | Công chúa tóc mây | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 195 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01126 | Sự tích quả dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 196 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02162 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The emperor's new clothes | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 197 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02074 | Ba chú lợn con = three little pigs | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 198 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01500 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 199 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01121 | Vịt con xấu xí | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 200 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01790 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 201 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01449 | Nàng công chúa và bầy thiên nga | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 202 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02835 | Thánh Gióng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 203 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02187 | Bà Chúa Tuyết = The mother holle | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 204 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01828 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 205 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02834 | Thánh Gióng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 206 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-03016 | Alice lạc vào xứ sở thần tiên = Alice in wonderland | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 207 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02930 | Anh chàng nhanh trí = The clever boy | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 208 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01570 | Tích Chu | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 209 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01961 | Sói và Sóc=the wolf and the squirrel | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 210 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02252 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 211 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01577 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 212 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02838 | Alibaba và 40 tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 213 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-03004 | Cóc kiện trời = The toad who sued the heaven | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 214 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01466 | Cái kẹo của mẹ | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 215 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-00866 | Tuyển chọn những câu chuyện cổ tích thế giới đặc sắc | Thành Lộc | 02/04/2026 | 67 |
| 216 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-02707 | Sư Tử và Chuột nhắt = The lion and the mouse | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 217 | Nguyễn Kim Ngân | 5 C | STN-01827 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 218 | Nguyễn Phạm Diệu Hương | 2 C | STN-00456 | 30 thói quen học sinh tiểu học cần phải rèn luyện | VƯƠNG TỊNH PHÀM | 20/10/2025 | 231 |
| 219 | Nguyễn Thị Đông | | SGK-02053 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 - Cánh diều | Đỗ Đức Thái | 12/01/2026 | 147 |
| 220 | Nguyễn Thị Hài | | STN-02908 | Trí khôn của ta đây = Here's my wisdom | Nguyễn Chí Phúc | 05/09/2025 | 276 |
| 221 | Nguyễn Thị Xuyến | | STK-01332 | Tuyển chọn các bài toán đố 5 nâng cao | Huỳnh Quốc Hùng | 04/09/2025 | 277 |
| 222 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01532 | Tiếng Anh 3 tập 1 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 223 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01533 | Tiếng Anh 3 tập 2 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 224 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01535 | Sách bài tập Tiếng Anh 3 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 225 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01604 | Tiếng Anh 4 tập 1 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 226 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01605 | Tiếng Anh 4 tập 2 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 227 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01609 | Bài tập Tiếng Anh 4 | Nguyễn Quốc Tuấn | 10/09/2025 | 271 |
| 228 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01611 | Tiếng Anh 5 tập 1 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 229 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01612 | Tiếng Anh 5 tập 2 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 230 | Phạm Thị Hằng | | SGK-01613 | Sách bài tập Tiếng Anh 5 | Phan Hà | 10/09/2025 | 271 |
| 231 | Phạm Thị Hằng | | SNV-00900 | Tiếng Anh sách giáo viên 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 232 | Phạm Thị Hằng | | SNV-00907 | Tiếng Anh sách giáo viên 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 233 | Phạm Thị Hằng | | SNV-00909 | Tiếng Anh sách giáo viên 5 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 271 |
| 234 | Phan Thị Điều | | SPL-00059 | Hệ thống mục lục ngân sách nhà nước (đã được sửa đổi bổ sung mới nhất theo Thông tư số 51/2022/TT-BTC) | Hà Thị Hương Lan | 09/10/2025 | 242 |
| 235 | Phan Thị Điều | | SPL-00061 | Chế độ kế toán hành chính, sự nghiệp và HD thanh toán các khoản chi thường xuyên qua KBNN theo quy định mới nhất | Hà Thị Hương Lan | 09/10/2025 | 242 |
| 236 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02912 | Con cáo và chùm nho = The fox and the grapes | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 237 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01491 | Thỏ mưu trí | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 238 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02198 | Sự tích con Dã Tràng | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 239 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02216 | Viên ngọc Ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 240 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02758 | Gà con đi học = Little chicken goes to school | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 241 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02695 | Con ngỗng đẻ trứng vàng = The goose that laid golden eggs | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 242 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01824 | Nàng tiên cóc | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 243 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02700 | Quả bầu tiên = The magical boottle gourd | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 244 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01520 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 245 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-00414 | Tự lập một doanh nghiệp | WILLSON, SARAH | 02/04/2026 | 67 |
| 246 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02969 | Quả bầu tiên = The magical boottle gourd | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 247 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01542 | Ông ba mươi | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 248 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01463 | Cái kẹo của mẹ | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 249 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-03068 | Quạ và Công | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 250 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01589 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 251 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02089 | Sự tích Hồ Gươm = the legend of sword lake | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 252 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01525 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 253 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02008 | Nàng Tiên cá=the little mermaid | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 254 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01476 | Viên ngọc ếch | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 255 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02309 | Mười vạn câu hỏi vì sao dành cho thiếu nhi | Trịnh Diên Tuệ | 02/04/2026 | 67 |
| 256 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02504 | Răng chắc khỏe, nụ cười xinh | Anh Chi | 02/04/2026 | 67 |
| 257 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01122 | Vịt con xấu xí | Hoàng Khắc Huyên | 02/04/2026 | 67 |
| 258 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02633 | Nàng tiên gạo = The rice fairy | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 259 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02886 | Thánh Gióng = Thanh Giong | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 260 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-03043 | Bầy chim thiên nga = The wild swans | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 261 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-00280 | Ớt đỏ sống tự lập | Y PHÙ | 02/04/2026 | 67 |
| 262 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02257 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 263 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01559 | Ba cô tiên | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 264 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02222 | Viên ngọc Ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |
| 265 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-03008 | Cóc kiện trời = The toad who sued the heaven | Thùy Trang | 02/04/2026 | 67 |
| 266 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02703 | Quả bầu tiên = The magical boottle gourd | Nguyễn Chí Phúc | 02/04/2026 | 67 |
| 267 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-00289 | Của thiên trả địa | PHẠM VIỆT | 02/04/2026 | 67 |
| 268 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01717 | Cô bé Lọ Lem | Vũ Thị Hồng | 02/04/2026 | 67 |
| 269 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-01141 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hoà | 02/04/2026 | 67 |
| 270 | Vũ Phương Thảo | 4 A | STN-02101 | Sự tích Hồ Gươm = the legend of sword lake | Nguyễn Như Quỳnh | 02/04/2026 | 67 |